himalaya mountains

himalaya mountains

A family hikes along a trail in the Himalaya Mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ tên gọi địa ): - Dãy núi Himalaya: Một dãy núi lớn trải dài khoảng 2.500 km (1.500 dặm) dọc theo biên giới giữa Ấn Độ Tây Tạng. Dãy núi này nổi tiếng chứa đựng đỉnh núi cao nhất thế giới, bao gồm đỉnh Everest.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Himalaya nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm.)
  • (Đỉnh Everest, đỉnh núi cao nhất thế giới, một phần của dãy núi Himalaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Himalayas": Cách gọi rút gọn phổ biến cho dãy núi này.
    • The Himalayas are a major tourist destination for trekkers. (Dãy Himalaya điểm đến du lịch chính cho những người đi bộ đường dài.)
  • "Himalayan range": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ hệ thống núi.
    • The Himalayan range stretches across five countries. (Hệ thống núi Himalaya trải dài qua năm quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Himalayan (tính từ): thuộc về dãy Himalaya.
    • The Himalayan climate is harsh and cold. (Khí hậu Himalaya khắc nghiệt lạnh giá.)
  • Himalaya (danh từ riêng): tên gọi khác của dãy núi, thường được dùng như "the Himalayas".
Từ đồng nghĩa
  • The Himalayan range: dãy núi Himalaya.
  • The Roof of the World: "Nóc nhà thế giới" – tên gọi ẩn dụ cho dãy núi này độ cao lớn.
Thành ngữ liên quan
  • "to reach the Himalayas": (ẩn dụ) đạt đến một mục tiêu khó khăn, tượng trưng cho sự vượt qua thử thách lớn.
    • After years of hard work, he finally reached the Himalayas of his career. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp của mình.)